學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稻糠
稻糠
dào
kāng
[ㄉㄠˋ ㄎㄤ]
ĐẠO KHANG
1.
trấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
稻草
dàocǎo
rơm rạ
水稻
shuǐdào
lúa
稻米
dàomǐ
lúa (cây trồng)
稻
dào
lúa
穅
kāng
biến thể của 糠[kang1]
粇
kāng
biến thể cũ của 糠[kang1]
糠
kāng
vỏ trấu
早稻
zǎodào
lúa mùa sớm
逐字解
Từng chữ trong từ
稻
đạo
lúa - cây lúa, hạt gạo
糠
khang
vỏ gạo, lông gạo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稻糠 nghĩa là gì? · Kaori Dict