學華語Kaori Dict

稻穗

dàosuì

ㄉㄠˋ ㄙㄨㄟˋ

ĐẠO TUỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    稻穗越飽滿越低頭。

    dàosuì yuè bǎomǎn yuè dītóu。

    Ngọn lúa nào đầy ắp thì cúi thấp

  • 2

    稻穗結得越飽滿,越會往下垂,一個人越有成就,就要越有謙沖的胸襟。

    dàosuì jié de yuè bǎomǎn, yuè huì wǎng xiàchuí, yīgèrén yuè yǒuchéng jiù, jiùyào yuè yǒu qiān chōng de xiōngjīn。

    Càng no trĩu hạt, lúa càng cúi xuống, càng có thành tựu, con người càng cần có tấm lòng khiêm tốn.

  • 3

    越成熟越飽滿的稻穗,頭垂得越低。

    yuè chéngshú yuè bǎomǎn de dàosuì, tóu chuí de yuè dī。

    Càng chín mọng thì bông lúa gạo càng cúi đầu xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稻穗 nghĩa là gì? · Kaori Dict