學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồng bằngmáy dịch

píngBÌNH

  1. 1.đồng bằng
  2. 2.bình, đơn vị diện tích xấp xỉ 3,3058 mét vuông (dùng ở Nhật Bản và Đài Loan)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坪〈名〉 (形声。从土,平声。本义平坦之地) 同本义,泛指山区和丘陵地区局部的平地 坪,地平也。--《说文》 又如草坪;停机坪 中国西北黄土地区的黄土阶地或台地。草多是良好的农耕场所 日本面积单位名,等于一日亩的三十分之一,合3.3057平方米 坪píng ⒈平坦的场地草~。 ⒉泛指山区或丘陵地区内的小块平地。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [píng] chỉ âm.

Đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict