坪林
Pínglín
[ㄆㄧㄥˊ ㄌㄧㄣˊ]
BÌNH LÂM
- 1.thị trấn Pinglin ở Thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.