學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柯坪
柯坪
Kē
píng
[ㄎㄜ ㄆㄧㄥˊ]
KHA BÌNH
1.
Huyện Khơ Bình (Kelpin) ở địa khu Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương phía tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
草坪
cǎopíng
bãi cỏ
坪
píng
đồng bằng
柯
Kē
họ [Ke1]
柯
kē
(văn học) cành; thân; cuống
柯P
KēP
Giáo sư Kha, biệt danh của Kha Văn Triết 柯文哲[Ke1 Wen2 zhe2]
伐柯
fákē
theo nguyên tắc
佛坪
Fópíng
huyện Phật Bình ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
傅柯
Fùkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
柯
kha
tay cầm
坪
bình
đồng bằng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柯坪 nghĩa là gì? · Kaori Dict