學華語Kaori Dict

píng

ㄆㄧㄥˊ

BÌNH

TOCFL 5
  1. 1.đồng bằng
  2. 2.bình, đơn vị diện tích xấp xỉ 3,3058 mét vuông (dùng ở Nhật Bản và Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果天氣情況允許的話,我明天就去割草坪。

    rúguǒ tiānqì qíngkuàng yǔnxǔ dehuà, wǒ míngtiān jiù qù gēcǎo píng。

    Nếu thời tiết cho phép, tôi sẽ đi cắt cỏ vào ngày mai

  • 2

    是一位慈祥的老人自告奮勇地為他的鄰居割草坪。

    shì yī wèi cíxiáng de lǎorén zìgàofènyǒng de wèi tā de línjū gēcǎo píng。

    Một ông lão hiền lành tự tình nguyện cắt cỏ cho hàng xóm của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坪 nghĩa là gì? · Kaori Dict