學華語Kaori Dict

píng

ㄆㄧㄥˊ

BÌNH

HSK 2N/M
  1. 1.chai
  2. 2.bình
  3. 3.ấm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]
  2. 5.lượng từ cho rượu và chất lỏng

Cách đọc khác:píngbiến thể của 瓶[ping2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝了一瓶酒。

    tā hē le yī píng jiǔ

    Anh ấy đã uống một chai rượu

  • 2

    他點了一份盒飯和一瓶飲料。

    tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào

    Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống

  • 3

    咱們點兩瓶吧。

    zánmen diǎn liǎng píng ba。

    Cứ để hai chai đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓶 nghĩa là gì? · Kaori Dict