學華語Kaori Dict

瓶子

píngzi

ㄆㄧㄥˊ ㄗ˙

BÌNH TỬ

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    別碰這個瓶子!

    bié pèng zhè ge píng zi

    Đừng chạm vào cái chai này!

  • 2

    瓶子里裝的是藥水。

    píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ

    Bottle này đựng thuốc tincture

  • 3

    請把花插在瓶子里。

    qǐng bǎ huā chā zài píng zi lǐ

    Hãy cắm hoa vào trong lọ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓶子 nghĩa là gì? · Kaori Dict