例句Câu ví dụ
- 1
別碰這個瓶子!
bié pèng zhè ge píng zi
Đừng chạm vào cái chai này!
- 2
瓶子里裝的是藥水。
píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ
Bottle này đựng thuốc tincture
- 3
請把花插在瓶子里。
qǐng bǎ huā chā zài píng zi lǐ
Hãy cắm hoa vào trong lọ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
