學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓶頸
瓶頸
giản thể:
瓶颈
píng
jǐng
[ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˇ]
BÌNH CẢNH
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
cổ chai
2.
(nghĩa bóng) nút thắt cổ chai
3.
vấn đề cản trở tiến độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶子
píngzi
chai
瓶
píng
chai
花瓶
huāpíng
bình hoa
頸部
jǐngbù
cổ
頸
jǐng
cổ
守口如瓶
shǒukǒurúpíng
nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
缾
píng
biến thể của 瓶[ping2]
頸
gěng
dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]
逐字解
Từng chữ trong từ
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
頸
cảnh
cổ, họng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
平靖
píngjìng
đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓶頸 nghĩa là gì? · Kaori Dict