平靖
píngjìng
[ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˋ]
BÌNH TĨNH
- 1.đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn
- 2.mang lại bình tĩnh và trật tự
- 3.bình yên và hòa bình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tĩnh lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 靖TĨNH (靖) – yên ổn: Đứng (立) giữa đồng xanh (青) lặng gió — dẹp yên loạn lạc, bình TĨNH, an tĩnh.