學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dập yênmáy dịch

JìngTĨNH

  1. 1.họ [Jing4]

jìngTĨNH

  1. 1.(dạng kết hợp) yên bình
  2. 2.(dạng kết hợp) bình định; đàn áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靖 (形声。从立,青声。本义立容安静) 同本义 靖,立竫也。--《说文》 自作不靖。--《书·盘庚》 靖共尔位。--《诗·小雅·小明》 虎靖衡门。--《樊阳令杨君碑》 靖以待命犹可,动必忧。--《左传·昭公二十五年》 清靖而无私虑。--《淮南子·精神》 清靖寡欲,与物无竞。--《北史·袁韦修传》 既防溢而靖志兮,迨我暇以翱翔。--张衡《思玄赋》 又如靖密(安静致密);靖冥(宁静幽深);靖默(沉静缄默);靖重(安祥凝重) 安定;和平 靖,安也。--《广雅》 又如靖晏(平静安逸,太平无事 靖jìng ⒈平安,安静安~。  ⒉安定,平定~平。~乱。 ⒊恭敬。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thanh) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

Như yên bình 立 như thiên nhiên 青; 青 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TĨNH (靖) – yên ổn: Đứng (立) giữa đồng xanh (青) lặng gió — dẹp yên loạn lạc, bình TĨNH, an tĩnh.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict