靖江
Jìngjiāng
[ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄤ]
TĨNH GIANG
- 1.Jingjiang, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 靖TĨNH (靖) – yên ổn: Đứng (立) giữa đồng xanh (青) lặng gió — dẹp yên loạn lạc, bình TĨNH, an tĩnh.