江河日下
jiānghérìxià
[ㄐㄧㄤ ㄏㄜˊ ㄖˋ ㄒㄧㄚˋ]
GIANG HÀ NHẬT HẠ
TOCFL 7
- 1.sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
- 2.ngày càng xấu đi
- 3.từ tồi tệ đến tồi tệ hơn từng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.