江山
jiāngshān
[ㄐㄧㄤ ㄕㄢ]
GIANG SƠN
TOCFL 6
- 1.sông núi
- 2.phong cảnh
- 3.đất nước
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quyền lực nhà nước
Cách đọc khác:Jiāngshān — Giang Sơn, thành phố cấp huyện ở Khúc Châu 衢州[Qu2 zhou1], Chiết Giang

例句Câu ví dụ
- 1
江山易改,本性難移。
jiāngshān yì gǎi, běnxìngnányí。
Núi sông dễ đổi, tính cách khó thay đổi
- 2
江山如此多嬌,引無數英雄競折腰。
jiāngshān rúcǐ duō jiāo, yǐn wúshù yīngxióng jìng zhéyāo。
Núi sông đẹp đẽ đến nỗi thu hút vô số anh hùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.