例句Câu ví dụ
- 1
日出江花紅勝火,春來江水綠如藍。
rìchū jiāng huāhóng shèng huǒ, chūn lái jiāngshuǐ lǜ rú lán。
Ngày mặt trời mọc, hoa sông đỏ hơn lửa, mùa xuân đến, nước sông xanh như xanh lam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
