學華語Kaori Dict

江水

jiāngshuǐ

ㄐㄧㄤ ㄕㄨㄟˇ

GIANG THUỶ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    日出江花紅勝火,春來江水綠如藍。

    rìchū jiāng huāhóng shèng huǒ, chūn lái jiāngshuǐ lǜ rú lán。

    Ngày mặt trời mọc, hoa sông đỏ hơn lửa, mùa xuân đến, nước sông xanh như xanh lam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江水 nghĩa là gì? · Kaori Dict