降水
jiàngshuǐ
[ㄐㄧㄤˋ ㄕㄨㄟˇ]
GIÁNG THUỶ
- 1.mưa và tuyết
- 2.lượng mưa và tuyết (khí tượng)
- 3.giáng thủy (khí tượng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.