字義Nghĩa
cổ, họngmáy dịch
jǐngCẢNH
- 1.cổ
gěngCẢNH
- 1.dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 頸部cổ
- 頸圈vòng cổ (động vật)
- 頸子cổ
- 頸椎đốt sống cổ
- 頸背gáy
- 頸鏈vòng cổ
- 頸項cổ
- 頸動脈động mạch cảnh (y học)
- 頸椎病thoái hóa đốt sống cổ
- 瓶頸cổ chai
- 吊頸tự treo cổ
- 宮頸cổ tử cung
- 引頸vươn cổ
- 後頸gáy
- 手頸