學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổ, cổ họngmáy dịch

jǐngCẢNH

  1. 1.cổ

gěngCẢNH

  1. 1.dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颈 (形声。从刀,巠声。从页”,表示与头有关。本义颈项) 同本义 颈,头茎也。--《说文》 小人莫不延颈举踵而愿曰。--《荀子·荣辱》 譬之是犹欲寿而歾颈也。--《荀子·彊国》 喜则交颈相靡。--《庄子·马蹄》 折颈而死。--《韩非子·五蠹》 颈血溅大王。--《史记·廉颇蔺相如列传》 伸颈,侧目。--《虞初新志·秋声诗自序》 抚其颈曰。--清·梁启超《谭嗣同传》 又如颈血(刎颈时流出的血。比喻不惜一死) 器物像颈或部位相当于颈的部分 脖子的前面部分 颈(頸)jǐng ⒈俗称"脖子",头与躯干相连的部分引~高歌。 ⒉物体像颈的部分瓶~。 颈gěng 1.见"脖颈"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cổ — đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict