學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頸動脈
頸動脈
giản thể:
颈动脉
jǐng
dòng
mài
[ㄐㄧㄥˇ ㄉㄨㄥˋ ㄇㄞˋ]
CẢNH ĐỘNG MẠCH
1.
động mạch cảnh (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
運動
yùndòng
di chuyển
活動
huódòng
tập thể dục
動
dòng
bắt đầu chuyển động
動作
dòngzuò
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
感動
gǎndòng
làm cảm động
行動
xíngdòng
hoạt động
動物園
dòngwùyuán
sở thú
推動
tuīdòng
thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
逐字解
Từng chữ trong từ
頸
cảnh
cổ, họng
動
động
chuyển động, xảy ra
脈
mạch
mạch máu, tĩnh mạch, động mạch
記憶技巧
Mẹo nhớ
動
ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
颈动脉 nghĩa là gì? · Kaori Dict