學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頸鏈
頸鏈
giản thể:
颈链
jǐng
liàn
[ㄐㄧㄥˇ ㄌㄧㄢˋ]
CẢNH LIÊN
1.
vòng cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶頸
píngjǐng
cổ chai
項鏈
xiàngliàn
dây chuyền
頸部
jǐngbù
cổ
頸
jǐng
cổ
鏈
liàn
dây xích
頸
gěng
dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]
人鏈
rénliàn
chuỗi người
側鏈
cèliàn
mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)
逐字解
Từng chữ trong từ
頸
cảnh
cổ, họng
鏈
liên
chuỗi, dây, cáp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精練
jīngliàn
gỡ gum (tơ)
精煉
jīngliàn
tinh chế (một chất)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
颈链 nghĩa là gì? · Kaori Dict