守口如瓶
shǒukǒurúpíng
[ㄕㄡˇ ㄎㄡˇ ㄖㄨˊ ㄆㄧㄥˊ]
THỦ KHẨU NHƯ BÌNH
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
- 2.ít nói
- 3.không hé răng nửa lời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.