學華語Kaori Dict

守口如瓶

shǒukǒupíng

ㄕㄡˇ ㄎㄡˇ ㄖㄨˊ ㄆㄧㄥˊ

THỦ KHẨU NHƯ BÌNH

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
  2. 2.ít nói
  3. 3.không hé răng nửa lời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守口如瓶 nghĩa là gì? · Kaori Dict