花瓶
huāpíng
[ㄏㄨㄚ ㄆㄧㄥˊ]
HOA BÌNH
HSK 6N
- 1.bình hoa
- 2.(bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực

例句Câu ví dụ
- 1
桌上有一個花瓶。
zhuō shàng yǒu yī ge huā píng
Trên bàn có một lọ hoa
- 2
花瓶被打碎了。
huāpíng bèi dǎsuì le。
Cái bình hoa bị vỡ
- 3
花瓶摔成碎片了。
huāpíng shuāi chéng suìpiàn le。
Cái lọ hoa vỡ thành mảnh vụn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.