學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佛坪
佛坪
Fó
píng
[ㄈㄛˊ ㄆㄧㄥˊ]
PHẬT BÌNH
1.
huyện Phật Bình ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
草坪
cǎopíng
bãi cỏ
坪
píng
đồng bằng
佛經
fójīng
kinh điển Phật giáo; kinh điển Phật
佛家
Fójiā
Phật giáo
佛法
fófǎ
Pháp (giáo lý của Đức Phật)
逐字解
Từng chữ trong từ
佛
phật, phất, phớt
Phật
坪
bình
đồng bằng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佛坪 nghĩa là gì? · Kaori Dict