佛法
fófǎ
[ㄈㄛˊ ㄈㄚˇ]
PHẬT PHÁP
TOCFL 7
- 1.Pháp (giáo lý của Đức Phật)
- 2.giáo lý Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.