學華語Kaori Dict

紫色

ㄗˇ ㄙㄜˋ

TỬ SẮC

  1. 1.màu tím
  2. 2.màu violet (màu sắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    是紫色的嗎?

    shì zǐsè de ma?

    Là màu tím sao

  • 2

    我漂亮的圓珠筆是紫色的。

    wǒ piàoliang de yuánzhūbǐ shì zǐsè de。

    Bút bi đẹp của tôi là màu tím

  • 3

    湯姆穿著一件紫色的運動衫。

    Tāngmǔ chuānzhuó yī jiàn zǐsè de yùndòngshān。

    Tom đang mặc một áo phông màu tím.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫色 nghĩa là gì? · Kaori Dict