例句Câu ví dụ
- 1
是紫色的嗎?
shì zǐsè de ma?
Là màu tím sao
- 2
我漂亮的圓珠筆是紫色的。
wǒ piàoliang de yuánzhūbǐ shì zǐsè de。
Bút bi đẹp của tôi là màu tím
- 3
湯姆穿著一件紫色的運動衫。
Tāngmǔ chuānzhuó yī jiàn zǐsè de yùndòngshān。
Tom đang mặc một áo phông màu tím.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
