紫菜
zǐcài
[ㄗˇ ㄘㄞˋ]
TỬ THÁI
- 1.rong biển ăn được thuộc chi Porphyra hoặc chi Pyropia, đặc biệt là loại dùng để làm lá nori khô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.