咨文
zīwén
[ㄗ ㄨㄣˊ]
TƯ VĂN
- 1.công văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp)
- 2.báo cáo của người đứng đầu chính phủ về quốc sự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.