學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豪爽
豪爽
háo
shuǎng
[ㄏㄠˊ ㄕㄨㄤˇ]
HÀO SẢNG
TOCFL 7
1.
thẳng thắn và ngay thẳng
2.
thẳng thắn
3.
rộng rãi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
自豪
zìháo
tự hào (về thành tựu, v.v.)
涼爽
liángshuǎng
mát mẻ và sảng khoái
豪華
háohuá
sang trọng
富豪
fùháo
người giàu có và quyền lực
爽快
shuǎngkuai
sảng khoái
爽
shuǎng
sáng
清爽
qīngshuǎng
tươi mát và mát mẻ
豪宅
háozhái
dinh thự trang lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
豪
hào
dũng cảm
爽
sảng, sửng
vui vẻ, phấn chấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豪爽 nghĩa là gì? · Kaori Dict