學華語Kaori Dict

shuǎng

ㄕㄨㄤˇ

SẢNG

HSK 6Adj
  1. 1.sáng
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.sảng khoái
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.cởi mở
  2. 5.thẳng thắn
  3. 6.cảm thấy khỏe
  4. 7.tốt
  5. 8.thú vị
  6. 9.hăng hái
  7. 10.lệch hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    洗完澡很爽。

    xǐ wán zǎo hěn shuǎng

    Sau khi tắm xong rất dễ chịu

  • 2

    涼爽的海風吹入了屋內。

    liángshuǎng de hǎifēng chuī rù le wū nèi。

    Gió biển mát mẻ thổi vào trong nhà

  • 3

    最近的天氣愈來愈涼爽了。

    zuìjìn de tiānqì yùláiyù liángshuǎng le。

    Thời tiết gần đây ngày càng mát mẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爽 nghĩa là gì? · Kaori Dict