學華語Kaori Dict

不爽

shuǎng

ㄅㄨˋ ㄕㄨㄤˇ

BẤT SẢNG

  1. 1.không khỏe
  2. 2.khó chịu
  3. 3.tâm trạng không tốt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không sai lệch
  2. 5.chính xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    她一手策劃陷害同事,到頭來自己也遭人出賣,惡有惡報,因果不爽。

    tā yīshǒu cèhuà xiànhài tóngshì, dàotóulái zìjǐ yě zāo rén chūmài, èyǒuèbào, yīnguǒ bùshuǎng。

    Cô ấy một tay lên kế hoạch hãm hại đồng nghiệp, đến đầu cũng bị người khác phản bội, ác có ác báo, nhân quả không sai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不爽 nghĩa là gì? · Kaori Dict