學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui vẻ, phấn chấnmáy dịch

shuǎngSẢNG

  1. 1.sáng
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.sảng khoái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爽 (会意。甲骨文字形,像人左右腋下有火,表示明亮(从于省吾说)。本义明亮;亮) 同本义 爽,明也。--《说文》 时甲子昧爽。--《书·牧誓》 爽邦由哲。--《书·大诰》 二惠竞爽犹可。--《左传·昭公三年》 风泽清旷,气爽节和。--郦道元《水经注·庐江水》 又如神清目爽;爽旦(黎明,清晨);爽别(清亮);爽拔(清朗秀技);爽明(黎明);爽曙(明晓);爽豁(清楚而明显) 畅快;舒适 老太太心里不大爽。--《红楼梦》 又如爽怿(舒畅愉快);爽利(痛快;干脆;利落);身体不爽;爽然(开朗舒畅的 爽shuǎng ⒈明朗,清亮~朗。清~。秋高气~。 ⒉干脆,直率,痛快~利。~直±~。 ⒊违背,差失~约×厘不~。 ⒋舒服身体不~。 ⒌败坏~胃口。 ⒍ ⒎ ①开朗舒畅。 ②茫然,无主见~然若失。 爽shuāng

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Thuong — Một người lớn hít thở nhiều không khí trong lành

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict