學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồ án phong ấnmáy dịch

yáoHÀO

  1. 1.các đường liền và đứt của bát quái 八卦[ba1 gua4], ví dụ: ☶
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爻 (象形。本义组成八卦的长短横道。卦的变化取决于爻的变化,故爻表示交错和变动的意义) 同本义 爻,交也。象易六爻,头交也。--《说文》。按,乿,古文五,二五天地之数。会意。凡从爻之字,皆错杂意。 道有变动,故曰爻。--《易·系辞下》 又如爻分(交错分开);爻错(交叉错杂) 爻 《周易》中组成卦的符号。 化之意 六爻熟透,八卦精通。--《梼杌闲评--明珠缘》 爻者,言乎 爻yáo组成八挂的基本符号。有两种"-"是阳~;"- -"是阴~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

hai nét 乂 trên xương ống

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict