例句Câu ví dụ
- 1
是不是清爽多了?
shìbushì qīngshuǎng duō le?
Có phải là dễ chịu hơn nhiều không
- 2
早餐我最喜歡配稀飯和皮蛋豆腐,清爽又開胃。
zǎocān wǒ zuì xǐhuan pèi xīfàn hé pídàn dòufu, qīngshuǎng yòu kāiwèi。
Buổi sáng tôi thích ăn cơm trắng cùng món đậu phụ non với trứng muối, cảm giác thanh mát và kích thích vị giác
- 3
這道涼拌粉絲吃起來清爽開胃,非常適合在炎熱的夏天享用。
zhè dào liángbàn fěnsī chī qǐlai qīngshuǎng kāiwèi, fēicháng shìhé zài yánrè de xiàtiān xiǎngyòng。
Món salad mì này ăn rất thanh mát, rất phù hợp để thưởng thức vào mùa hè nóng bức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
