學華語Kaori Dict

清爽

qīngshuǎng

ㄑㄧㄥ ㄕㄨㄤˇ

THANH SẢNG

TOCFL 6
  1. 1.tươi mát và mát mẻ
  2. 2.thư thái

例句Câu ví dụ

  • 1

    是不是清爽多了?

    shìbushì qīngshuǎng duō le?

    Có phải là dễ chịu hơn nhiều không

  • 2

    早餐我最喜歡配稀飯和皮蛋豆腐,清爽又開胃。

    zǎocān wǒ zuì xǐhuan pèi xīfàn hé pídàn dòufu, qīngshuǎng yòu kāiwèi。

    Buổi sáng tôi thích ăn cơm trắng cùng món đậu phụ non với trứng muối, cảm giác thanh mát và kích thích vị giác

  • 3

    這道涼拌粉絲吃起來清爽開胃,非常適合在炎熱的夏天享用。

    zhè dào liángbàn fěnsī chī qǐlai qīngshuǎng kāiwèi, fēicháng shìhé zài yánrè de xiàtiān xiǎngyòng。

    Món salad mì này ăn rất thanh mát, rất phù hợp để thưởng thức vào mùa hè nóng bức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清爽 nghĩa là gì? · Kaori Dict