爽快
shuǎngkuai
[ㄕㄨㄤˇ ㄎㄨㄞ˙]
SẢNG KHOÁI
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.sảng khoái
- 2.trẻ lại
- 3.thẳng thắn và trực tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
真爽快!
zhēn shuǎngkuai!
Thật dễ chịu!
- 2
他爽快地同意了。
tā shuǎngkuai de tóngyì le。
Anh ấy đồng ý một cách sẵn sàng
- 3
朋友之間,大家談談心,非常爽快。
péngyou zhījiān, dàjiā tántán xīn, fēicháng shuǎngkuai。
Giữa bạn bè, cùng nhau tâm sự chuyện tâm tình rất thoải mái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.