字義Nghĩa
hoamáy dịch
HuáHOA
- 1.viết tắt của Trung Quốc
HuàHOÁ
- 1.Núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây
- 2.họ [Hua4]
huāHOA
- 1.biến thể cũ của 花[hua1]
- 2.bông hoa
huáHOA
- 1.tráng lệ
- 2.lộng lẫy
- 3.hoa mỹ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mười
字的故事Chuyện chữ
HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
組詞Từ chứa chữ này
- 華人người Hoa hoặc người gốc Hoa
- 華語Ngôn ngữ Trung Quốc
- 華僑Hoa kiều
- 華裔người Hoa
- 華麗rực rỡ
- 華貴sang trọng
- 華中miền trung Trung Quốc
- 華亭huyện Hoa Đình, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc
- 華佗Hoa Đà (?-208), bác sĩ nổi tiếng cuối thời Đông Hán
- 華北Bắc Trung Quốc
- 中華民族dân tộc Trung Hoa
- 才華tài năng
- 豪華sang trọng
- 繁華phồn hoa
- 精華đặc điểm tốt nhất
- 中華Trung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)