學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoamáy dịch

HuáHOA

  1. 1.viết tắt của Trung Quốc

HuàHOÁ

  1. 1.Núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây
  2. 2.họ [Hua4]

huāHOA

  1. 1.biến thể cũ của 花[hua1]
  2. 2.bông hoa

huáHOA

  1. 1.tráng lệ
  2. 2.lộng lẫy
  3. 3.hoa mỹ

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mười

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 華 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict