學華語Kaori Dict

中華

giản thể: 中华

Zhōnghuá

ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄚˊ

TRUNG HOA

HSK 6N
  1. 1.Trung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中華文化很古老。

    zhōng huá wén huà hěn gǔ lǎo

    Văn hóa Trung Hoa rất cổ xưa

  • 2

    幾近失傳的中華禮儀用語。

    jījìn shīchuán de Zhōnghuá lǐyí yòngyǔ。

    Những thuật ngữ lễ phép Trung Hoa gần như bị thất truyền.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中華 nghĩa là gì? · Kaori Dict