- 1.Trung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)

例句Câu ví dụ
- 1
中華文化很古老。
zhōng huá wén huà hěn gǔ lǎo
Văn hóa Trung Hoa rất cổ xưa
- 2
幾近失傳的中華禮儀用語。
jījìn shīchuán de Zhōnghuá lǐyí yòngyǔ。
Những thuật ngữ lễ phép Trung Hoa gần như bị thất truyền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.