- 1.người Hoa hoặc người gốc Hoa

例句Câu ví dụ
- 1
華人在全球各地生活。
huá rén zài quán qiú gè dì shēng huó
Người Hoa sống ở khắp nơi trên thế giới
- 2
我是華人。
wǒ shì Huárén。
Tôi là người Hoa
- 3
巴黎華人大部分是來自東南亞的廣東人和潮州人、大陸的青田人和溫州人,還有不少東北人。
Bālí Huárén dàbùfen shì láizì Dōngnányà de Guǎngdōngrén hé Cháozhōu rén、 dàlù de Qīngtián rén hé Wēnzhōu rén, háiyǒu bùshǎo dōngběi rén。
Người Hoa ở Paris phần lớn là người Quảng Đông và người Chaozhou đến từ Đông Nam Á, người Qingtian và người Wenzhou từ đại lục, ngoài ra còn có không ít người Đông Bắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.