學華語Kaori Dict

著名

zhùmíng

ㄓㄨˋ ㄇㄧㄥˊ

TRỨ DANH

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.nổi tiếng
  2. 2.được biết đến
  3. 3.rất quen thuộc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lừng danh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是著名的作家。

    tā shì zhù míng de zuò jiā

    Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.

  • 2

    他是個著名的畫家。

    tā shì gě zhùmíng de huàjiā。

    Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng

  • 3

    她是一個著名的歌手。

    tā shì yīge zhùmíng de gēshǒu。

    Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著名 nghĩa là gì? · Kaori Dict