學華語Kaori Dict

顯著

giản thể: 显著

xiǎnzhù

ㄒㄧㄢˇ ㄓㄨˋ

HIỂN TRỨ

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.nổi bật
  2. 2.đáng chú ý
  3. 3.đáng kể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có ý nghĩa thống kê

例句Câu ví dụ

  • 1

    進步很顯著。

    jìn bù hěn xiǎn zhù

    Tiến bộ rất rõ rệt

  • 2

    醫學的最新進展頗為顯著。

    yīxué de zuìxīn jìnzhǎn pōwéi xiǎnzhù。

    Những tiến bộ mới nhất trong y học rất đáng kể

  • 3

    這幾年,科學取得了顯著的進步。

    zhè jǐnián, kēxué qǔdé le xiǎnzhù de jìnbù。

    Trong những năm gần đây, khoa học đã có tiến bộ đáng kể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯著 nghĩa là gì? · Kaori Dict