學華語Kaori Dict

顯然

giản thể: 显然

xiǎnrán

ㄒㄧㄢˇ ㄖㄢˊ

HIỂN NHIÊN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.rõ ràng; hiển nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    顯然,他錯了。

    xiǎn rán tā cuò le

    Rõ ràng, anh ấy sai

  • 2

    顯然沒有人有新的建議。

    xiǎnrán méiyǒu rén yǒu xīn de jiànyì。

    Rõ ràng là không ai có ý kiến mới.

  • 3

    顯然,今天什麼事都有可能發生。

    xiǎnrán, jīntiān shénmeshì dōu yǒukěnéng fāshēng。

    Rõ ràng, hôm nay điều gì cũng có thể xảy ra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯然 nghĩa là gì? · Kaori Dict