拙作
zhuōzuò
[ㄓㄨㄛ ㄗㄨㄛˋ]
CHUYẾT TÁC
- 1.bản thảo không đáng kể của tôi (cách nói khiêm tốn)
- 2.tác phẩm khiêm tốn của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.