學華語Kaori Dict

撕裂

liè

ㄙ ㄌㄧㄝˋ

TÊ LIỆT

TOCFL 7
  1. 1.xé rách
  2. 2.xé toạc
  3. 3.vết rách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỗ rách

例句Câu ví dụ

  • 1

    鷹的喙鋒利如刀,能輕易撕裂獵物的肉。

    yīng de huì fēnglì rú dāo, néng qīngyì sīliè lièwù de ròu。

    Mỏ của đại bàng sắc như dao, có thể dễ dàng xé thịt con mồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撕裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict