撕裂
sīliè
[ㄙ ㄌㄧㄝˋ]
TÊ LIỆT
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
鷹的喙鋒利如刀,能輕易撕裂獵物的肉。
yīng de huì fēnglì rú dāo, néng qīngyì sīliè lièwù de ròu。
Mỏ của đại bàng sắc như dao, có thể dễ dàng xé thịt con mồi.
[ㄙ ㄌㄧㄝˋ]
TÊ LIỆT

鷹的喙鋒利如刀,能輕易撕裂獵物的肉。
yīng de huì fēnglì rú dāo, néng qīngyì sīliè lièwù de ròu。
Mỏ của đại bàng sắc như dao, có thể dễ dàng xé thịt con mồi.