學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rách, xémáy dịch

  1. 1.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撕 (形声。从手,斯声。斯”也有表意作用,劈开”。本义扯裂) 同本义 晴雯果然接过来,嗤”的一声,撕了两半。--《红楼梦》 又如把纸撕成条儿;把墙上的标语撕下来;把一张报纸撕成两半;上衣在钉子上撕了一个口子;撕打(撕搏。扭扯殴打);撕罗(亦作撕逻”。排解);撕捋(分解,排解);撕剥(撕烂 ,扯碎) 零购布帛 撕sī扯开,用手扯裂~布。~碎。 撕xī 1.提醒;拉扯。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict