字義Nghĩa
rách, xémáy dịch
sīTÊ
- 1.xé
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撕 (形声。从手,斯声。斯”也有表意作用,劈开”。本义扯裂) 同本义 晴雯果然接过来,嗤”的一声,撕了两半。--《红楼梦》 又如把纸撕成条儿;把墙上的标语撕下来;把一张报纸撕成两半;上衣在钉子上撕了一个口子;撕打(撕搏。扭扯殴打);撕罗(亦作撕逻”。排解);撕捋(分解,排解);撕剥(撕烂 ,扯碎) 零购布帛 撕sī扯开,用手扯裂~布。~碎。 撕xī 1.提醒;拉扯。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 斯 [sī] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撕裂xé rách
- 撕咬cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
- 撕扯xé toạc
- 撕掉xé ra (và vứt đi)
- 撕毀xé nát
- 撕爛xé nát
- 撕破xé
- 撕碎xé vụn
- 撕票nghĩa đen: xé vé
- 撕逼đánh nhau như chó với mèo
- 撕破臉cãi nhau gay gắt
- 撕破臉皮xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]
- 撕心裂肺đau lòng; đau đớn tột độ