學華語Kaori Dict

撕掉

diào

ㄙ ㄉㄧㄠˋ

TÊ ĐIỆU

  1. 1.xé ra (và vứt đi)
  2. 2.xé bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把這一頁撕掉了。

    Tāngmǔ bǎ zhè yī yè sīdiào le。

    Tom đã xé trang này ra

  • 2

    這本書的頭三頁被人撕掉了。

    zhè běn shū de tóu sān yè bèi rén sīdiào le。

    Ba trang đầu tiên của cuốn sách này bị người khác xé ra

  • 3

    這個小嬰孩撕掉了一張十美元的鈔票。

    zhège xiǎo yīnghái sīdiào le yī zhāng shí měiyuán de chāopiào。

    Em bé này đã rách một tờ tiền 10 đô la.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撕掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict