學華語Kaori Dict

死掉

diào

ㄙˇ ㄉㄧㄠˋ

TỬ ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天晚上死掉。

    wǒ jīntiān wǎnshang sǐdiào。

    Tôi sẽ chết vào tối nay

  • 2

    我們在河裡發現了幾條死掉的魚。

    wǒmen zài hé lǐ fāxiàn le jǐ tiáo sǐdiào de yú。

    Ta đã phát hiện ra vài con cá chết trong sông.

  • 3

    他在十年前死掉了。

    tā zài shí niánqián sǐdiào le。

    Anh ấy đã chết cách đây mười năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict