學華語Kaori Dict

撕破

ㄙ ㄆㄛˋ

TÊ PHÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個釘子撕破了他的夾克。

    zhège dīngzi sīpò le tā de jiākè。

    Đinh này làm rách áo khoác của anh

  • 2

    她的裙子被撕破了。

    tā de qúnzi bèi sīpò le。

    Áo dài của cô ấy bị rách

  • 3

    光腳的不怕穿鞋的,我不怕你撕破臉。

    guāngjiǎodebùpàchuānxiéde, wǒ bùpà nǐ sīpòliǎn。

    Chân không giày chẳng sợ giày, tôi chẳng sợ anh làm mặt mất lòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撕破 nghĩa là gì? · Kaori Dict