學華語Kaori Dict

撕碎

suì

ㄙ ㄙㄨㄟˋ

TÊ TOÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把信撕碎了。

    tā bǎ xìn sīsuì le。

    Cô ấy đã xé thư thành từng mảnh

  • 2

    湯姆把票撕碎。

    Tāngmǔ bǎ piào sīsuì。

    Tom đã xé vé thành từng mảnh

  • 3

    湯姆把信撕碎了。

    Tāngmǔ bǎ xìn sīsuì le。

    Tom đã xé thư của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撕碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict