例句Câu ví dụ
- 1
她把信撕碎了。
tā bǎ xìn sīsuì le。
Cô ấy đã xé thư thành từng mảnh
- 2
湯姆把票撕碎。
Tāngmǔ bǎ piào sīsuì。
Tom đã xé vé thành từng mảnh
- 3
湯姆把信撕碎了。
Tāngmǔ bǎ xìn sīsuì le。
Tom đã xé thư của mình
她把信撕碎了。
tā bǎ xìn sīsuì le。
Cô ấy đã xé thư thành từng mảnh
湯姆把票撕碎。
Tāngmǔ bǎ piào sīsuì。
Tom đã xé vé thành từng mảnh
湯姆把信撕碎了。
Tāngmǔ bǎ xìn sīsuì le。
Tom đã xé thư của mình