撕票
sīpiào
[ㄙ ㄆㄧㄠˋ]
TÊ PHIẾU
- 1.nghĩa đen: xé vé
- 2.giết con tin (thường là bắt cóc đòi tiền chuộc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.