學華語Kaori Dict

giản thể:

suī

ㄙㄨㄟ

TUY

HSK 6Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    楚雖三戶,亡秦必楚。

    Chǔ suī sān hù, wáng Qín bì Chǔ。

    Tây Sở tuy chỉ còn ba họ, nhưng phá được Sở thì nhất định là Tây

  • 2

    他雖年輕,但十分英明。

    tā suī niánqīng, dàn shífēn yīngmíng。

    Dù còn trẻ, nhưng anh ấy rất thông minh.

  • 3

    克萊恩女士雖已至耄耋之年,但仍然很活潑。

    Kèlái ēn nǚshì suī yǐ zhì màodiézhīnián, dàn réngrán hěn huópo。

    Cô nàng克莱恩 dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất sôi nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雖 nghĩa là gì? · Kaori Dict